0886 138 848 ĐẶT LỊCH NGAY
Bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp – Phòng Khám Dr.Chí

NGÓN TAY BỊ KẸT, BẬT LỰT KHỰT? CẢNH BÁO HỘI CHỨNG LÒ XO

BS.Trần Đại Chí

Hội chứng ngón tay lò xo (Trigger Finger), hay về mặt thuật ngữ chuyên môn gọi là Viêm bao gân gấp ngón tay gây hẹp (Stenosing Tenosynovitis), không đơn thuần là một sự khó chịu nhất thời. Đây là tình trạng mất cân xứng về kích thước giữa gân gấp và hệ thống ròng rọc (pulley system), dẫn đến sự cản trở cơ học trong chu kỳ vận động của ngón tay.

1. Cơ chế bệnh sinh và Giải phẫu học chuyên sâu

Để hiểu tại sao ngón tay bị “kẹt”, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc của hệ thống ròng rọc. Gân gấp ngón tay được bao bọc trong một bao hoạt dịch và trượt qua các ròng rọc xơ (A1 đến A5).

  • Vị trí tổn thương: Điểm mấu chốt thường nằm ở ròng rọc A1 (A1 pulley), nằm ngay phía trên khớp bàn ngón tay (MCP).
  • Hiện tượng bệnh lý: Sự viêm nhiễm mãn tính dẫn đến hiện tượng tăng sinh và xơ hóa bao gân, hình thành các nốt (nodule) trên gân gấp. Khi ngón tay gấp lại, nốt này chui qua ròng rọc A1 nhưng lại bị kẹt lại khi cố gắng duỗi ra, tạo nên tiếng “lực khựt” đặc trưng.
Cơ chế kẹt gân tại ròng rọc A1

2. Nguyên nhân và Các yếu tố nguy cơ (Risk Factors)

Dưới góc độ dịch tễ học lâm sàng, hội chứng này không chỉ do vận động quá mức mà còn liên quan chặt chẽ đến các bệnh lý chuyển hóa:

  1. Bệnh lý hệ thống: Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể ở bệnh nhân Đái tháo đường (đặc biệt là type 1) và Viêm khớp dạng thấp do sự thay đổi cấu trúc collagen.
  2. Chấn thương tích tụ (Micro-trauma): Các hoạt động lặp đi lặp lại gây áp lực trực tiếp lên lòng bàn tay (ví dụ: dùng kìm, kéo, chơi golf, hoặc gõ bàn phím cường độ cao).
  3. Độ tuổi và Giới tính: Phụ nữ trong độ tuổi từ 40 – 60 có nguy cơ cao hơn.

3. Phân loại lâm sàng theo Quinnell

Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, chúng tôi dựa trên phân độ Quinnell:

  • Độ I: Đau tại ròng rọc A1 nhưng không kẹt.
  • Độ II: Kẹt ngón tay nhưng bệnh nhân tự chủ động duỗi ra được.
  • Độ III: Kẹt ngón tay, phải dùng tay kia để hỗ trợ duỗi (Passive extension).
  • Độ IV: Ngón tay kẹt cứng hoàn toàn ở tư thế gấp.
Hình ảnh lâm sàng ngón tay lò xo độ III

4. Phương pháp điều trị tối ưu

Việc điều trị cần tuân thủ nguyên tắc từ bảo tồn đến can thiệp xâm lấn tối thiểu.

4.1. Điều trị bảo tồn (Conservative Management)

  • Nẹp (Splinting): Giữ khớp MCP ở góc 0 độ vào ban đêm để giảm kích ứng ròng rọc A1.
  • NSAIDs: Giảm viêm tại chỗ, hiệu quả trong giai đoạn cấp tính.

4.2. Tiêm Corticosteroid nội khớp

Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bảo tồn. Tỷ lệ thành công lên tới 60-90% ở những bệnh nhân không bị tiểu đường.

4.3. Can thiệp ngoại khoa (Surgical Release)

Khi điều trị bảo tồn thất bại, việc cắt bỏ ròng rọc A1 là giải pháp triệt để.

  • Mổ mở (Open Release): Đường rạch nhỏ khoảng 1cm tại nếp gấp lòng bàn tay.
  • Giải phóng qua da (Percutaneous Release): Sử dụng kim chuyên dụng dưới hướng dẫn của siêu âm, giảm thiểu thời gian hồi phục.

5. Lời khuyên từ chuyên gia

Đừng chủ quan khi thấy dấu hiệu đau ở gốc ngón tay hoặc tiếng “lực khựt” buổi sáng. Việc để lâu sẽ dẫn đến tình trạng xơ hóa không hồi phục, gây biến dạng khớp và mất chức năng cầm nắm của bàn tay.


Tài liệu tham khảo (References)

  1. National Center for Biotechnology Information (NCBI): Stenosing Tenosynovitis (Trigger Finger) https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459310/
  2. PubMed: Management of Trigger Finger: A Systematic Review and Meta-analysis https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29107054/
  3. Orthobullets: Trigger Finger – Pathology, Diagnosis, and Treatment https://www.orthobullets.com/hand/6027/trigger-finger
  4. Journal of Hand Surgery: Comparison of corticosteroid injection and surgical release https://www.jhandsurg.org/article/S0363-5023(17)31464-3/fulltext

 

PHÒNG KHÁM CƠ XƯƠNG KHỚP Dr.Chí