Viêm gân cơ mác là một thực thể lâm sàng thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót trong chẩn đoán đau vùng cổ chân ngoài. Đối với những người có hoạt động thể chất cường độ cao hoặc có bất thường về giải phẫu học bàn chân, tình trạng này không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến động lực học của chi dưới.
1. Giải phẫu học và Cơ chế bệnh sinh (Pathophysiology)
Hệ thống cơ mác bao gồm hai cơ chính: Cơ mác dài (Peroneus Longus) và Cơ mác ngắn (Peroneus Brevis).
- Cơ mác ngắn: Bám tận tại nền xương đốt bàn chân thứ 5.
- Cơ mác dài: Chạy dưới lòng bàn chân và bám vào nền xương đốt bàn 1 và xương chêm trong.
Cả hai gân này đi qua rãnh sau mắt cá ngoài, được giữ cố định bởi mạc hãm gân mác (Superior Peroneal Retinaculum – SPR). Tình trạng viêm xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa tải trọng cơ học và khả năng chịu tải của mô gân, dẫn đến thoái hóa vi cấu trúc (tendinosis) hơn là viêm cấp tính đơn thuần.

2. Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ (Etiology)
Dưới góc độ chuyên môn, chúng tôi chia nguyên nhân thành hai nhóm chính:
2.1. Yếu tố cơ học và vận động
- Quá tải mạn tính: Thường gặp ở vận động viên chạy bộ, vũ công hoặc người chơi các môn thể thao chuyển hướng đột ngột.
- Kỹ thuật tập luyện: Tăng cường độ tập luyện quá nhanh (Overuse syndrome).
2.2. Bất thường giải phẫu (Anatomical factors)
- Bàn chân vòm cao (Cavovarus foot): Gây áp lực quá mức lên bờ ngoài bàn chân và gân cơ mác.
- Sự hiện diện của xương mác phụ (Os peroneum): Gây chèn ép hoặc viêm gân mác dài tại vị trí xương này.
- Phì đại củ cơ mác (Hypertrophic peroneal tubercle): Gây ma sát cơ học lên gân.
3. Triệu chứng lâm sàng và Chẩn đoán hình ảnh
Bệnh nhân thường đến khám với tình trạng đau khu trú dọc theo đường đi của gân, ngay sau mắt cá ngoài. Đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.
- Nghiệm pháp lâm sàng: Đau khi thực hiện động tác xoay ngoài bàn chân có lực cản (Resisted eversion).
- Siêu âm (Ultrasound): Phương pháp đầu tay để đánh giá tình trạng tụ dịch bao gân và độ dày gân.
- MRI (Cộng hưởng từ): Tiêu chuẩn vàng để phát hiện các vết rách dọc (longitudinal tears) và phù nề tủy xương liên quan.

4. Phương pháp điều trị (Treatment Modalities)
Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên mức độ tổn thương và nhu cầu vận động của bệnh nhân.
4.1. Điều trị bảo tồn (Non-operative)
Đây là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các trường hợp viêm gân cấp và bán cấp:
- Nghỉ ngơi và Bất động: Sử dụng giày boot chuyên dụng (Cam walker) trong 2-4 tuần nếu đau nặng.
- NSAIDs: Thuốc chống viêm không steroid để kiểm soát triệu chứng.
- Vật lý trị liệu: Tập trung vào các bài tập kéo giãn cơ mác và tăng cường sự ổn định của cổ chân.
- Chỉnh hình (Orthotics): Sử dụng lót giày cho bệnh nhân có bàn chân vòm cao để trung hòa lực.
4.2. Can thiệp ngoại khoa (Surgical Intervention)
Chỉ định khi điều trị bảo tồn thất bại sau 3-6 tháng:
- Cắt bỏ bao gân (Synovectomy): Loại bỏ mô viêm quanh gân.
- Khâu phục hồi gân (Tendon Repair): Đối với các vết rách dọc chiếm dưới 50% bề rộng gân.
- Chuyển gân (Tendon Transfer): Nếu gân bị hỏng hoàn toàn.
5. Tiên lượng và Phòng ngừa
Tỉ lệ hồi phục sau điều trị bảo tồn là rất cao (trên 80%). Tuy nhiên, đối với nhóm đối tượng trí thức và vận động viên, việc tuân thủ lộ trình hồi phục chức năng là yếu tố then chốt để tránh tái phát.
Lời khuyên của bác sĩ: Hãy chú trọng vào việc chọn giày phù hợp và không nên phớt lờ những cơn đau âm ỉ vùng cổ chân ngoài.
Tài liệu tham khảo (References)
- NCBI – StatPearls: Peroneal Tendonitis: Diagnosis and Management. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK532273/
- PubMed: Pathology and Management of Peroneal Tendon Disorders. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30202359/
- Orthobullets: Peroneal Tendon Syndromes. https://www.orthobullets.com/foot-and-ankle/7041/peroneal-tendon-syndromes
